Máy đo đọ cứng, kiểm tra độ cứng kỹ thuật số Mitutoyo HV-113/HV-115

Máy đo đọ cứng, kiểm tra độ cứng kỹ thuật số Mitutoyo HV-113/HV-115

Mã:
HV-113/HV-115
Thương hiệu:
Bảo hành:
12 tháng
Giá: Liên hệ
  • Phương pháp đo:
  • Dải đo độ cứng (Max):
  • Dải đo độ cứng (Min):
  • Vui lòng liên hệ để kiểm tra tình trạng kho
  • Tạm thời chưa có khuyến mãi cho sản phẩm này

Hotline: 0906.988.447 

Liên hệ: Hồ Chí Minh

  • Điện thoại: (028).3977.8269
  • Email: sales@lidinco.com
  • Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TP. HCM

Liên hệ: Bắc Ninh, Hà Nội

  • Điện thoại: (0222).730.0180
  • Email: bn@lidinco.com
  • Địa chỉ: 184 Bình Than, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh
  • Tư vấn Tư vấn kĩ thuật Miễn phí
  • Giao hàng Miễn phí vận chuyển Đơn hàng trên 3 triệu
Thông số kỹ thuật

Dữ liệu đang được cập nhật

HV-113

 

Máy đo đọ cứng, kiểm tra độ cứng kỹ thuật số Mitutoyo HV-113/HV-115

The Mitutoyo HV-113 and HV-115 macro Vickers hardness testers are each equipped with a Vickers indenter mounted on a motorized turret, with a wide range of test loads. Up to 2 improved long working distance objectives can be mounted on the measuring microscope and a video camera unit enables precise measurement of the indentations. The touch screen LCD panel conveniently displays the hardness value, as well as data processing functions such as hardness scale conversions, statistical calculations, and OK/NG determinations.   

 

 

 

 

Phụ kiện

Lực kiểm tra: 
1.961N (0.2kgf), 2.942N (0.3kgf)
9.807N (1kgf), 19.61N (2kgf)
49.03N (5kgf), 98.07N (10kgf), 196.1N (20kgf)
294.2N (30kgf), 490.3N (50kgf)

Độ chính xác: +1%

Khả năng tải: 50 - 100µ/s Automatic

Thời gian tải: 5~99s

Thấu kính: 10X, 20X

Độ đo nhỏ nhất: 0.1µm

Kính camera: CCD

Màn hình: 9" monochrome CRT

Độ phóng đại:  250X, 500X

Phạm vi giám sát: 520 x 670µm, 260 x 330µm

Dải đo: 410 x 570µm, 200 x 280µm

Chứ năng hiển thị: Conversion
Hard: TENS, HS, HBS, HR15N, HR30N, HR45N, HRA, HRD, HRC, HK, HV
Soft: TENS, HR15T, HR30T, HR45T, HRA, HRF, HRB, HRG, HK, HV

Statistical list:N, Max, Min, Average, Range, High, Low, Good, Ove. 
Under: SD(n-1), SD (n--1), SD (n) OK/NG Judgement, Curve correction; 0,01 to 200.000mm

Chiều cao tối đa: 8.07” (205mm) or Flat anvil

Độ sâu tối đa: 6.7” (170mm) from center of indenter shaft

Đường dẫn cơ học: 2-way switchable (microscope/photograph)

Đầu ra: SPC, RS-232C Centronics

Nguồn: 120V AC 60Hz

Kích thước: 245 x 515 x 770mm

Trọng lượng: 55,2kg

Đánh giá & nhận xét

0.0/5

(0 đánh giá)
  • 5 0
  • 4 0
  • 3 0
  • 2 0
  • 1 0

Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!

Đánh giá của bạn về sản phẩm này: